giuseppe garibaldi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giuseppe Garibaldi là tên của một nhà ái quốc người Ý, người đã lãnh đạo các cuộc chinh phục Sicily và Naples, dẫn đến sự hình thành nhà nước Ý thống nhất (1807-1882). Ông được coi là một trong những "Người cha của Tổ quốc" Ý cùng với Giuseppe Mazzini và Camillo Benso, Bá tước Cavour.
Ví dụ sử dụng
- (Giuseppe Garibaldi được nhớ đến như một nhân vật chủ chốt trong sự thống nhất nước Ý.)
- (Cuộc viễn chinh của Nghìn người do Giuseppe Garibaldi lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garibaldi's Redshirts": Biệt danh của những người tình nguyện theo Garibaldi, mặc áo sơ mi đỏ.
- Garibaldi's Redshirts played a crucial role in the conquest of Sicily. (Những người Áo đỏ của Garibaldi đóng vai trò then chốt trong cuộc chinh phục Sicily.)
"Garibaldi biscuit": Một loại bánh quy có nhân nho khô, được đặt theo tên của ông.
- The Garibaldi biscuit is a popular snack in the United Kingdom. (Bánh quy Garibaldi là một món ăn nhẹ phổ biến ở Vương quốc Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Garibaldian (tính từ): Liên quan đến Garibaldi hoặc phong trào của ông.
- The Garibaldian spirit inspired many Italian patriots. (Tinh thần Garibaldi đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà ái quốc Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ái quốc: patriot.
- Nhà cách mạng: revolutionary.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Garibaldi of the people": Một cách nói ví von để chỉ một nhà lãnh đạo quần chúng.
- He was considered the Garibaldi of the people for his tireless efforts. (Ông được coi là Garibaldi của nhân dân vì những nỗ lực không mệt mỏi của mình.)